sea turtle

Định nghĩa

Danh từ: Rùa biển, chỉ bất kỳ loài rùa lớn nào các chi biến đổi thành chân mái chèo, phân bố rộng rãicác vùng biển ấm.

  • Rùa biển một loài bò sát sốngđại dương, mai cứng, chân hình mái chèo giúp bơi lội, thường di cư xa để đẻ trứng trên bãi biển.
dụ sử dụng
  • (Rùa biển nổi tiếng với những cuộc di cư dài xuyên đại dương.)
  • (Nhiều loài rùa biển đang bị đe dọa tuyệt chủng do ô nhiễm mất môi trường sống.)
  • (Một con rùa biển có thể nín thở trong vài giờ khi ngủ dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea turtle nesting season": mùa rùa biển làm tổ.

    • During sea turtle nesting season, beaches are closed to protect the eggs. (Vào mùa rùa biển làm tổ, các bãi biển bị đóng cửa để bảo vệ trứng.)
  • "Sea turtle conservation": bảo tồn rùa biển.

    • Sea turtle conservation efforts include monitoring nesting sites and reducing plastic waste. (Nỗ lực bảo tồn rùa biển bao gồm giám sát các địa điểm làm tổ giảm thiểu rác thải nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle (danh từ): rùa nói chung (bao gồm cả rùa cạn rùa biển).
    • A turtle can live for many decades. (Một con rùa có thể sống hàng thập kỷ.)
  • Sea turtle hatchling (danh từ): rùa biển con mới nở.
    • Sea turtle hatchlings instinctively crawl towards the ocean. (Rùa biển con mới nở theo bản năng về phía đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine turtle: rùa biển (cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Ocean turtle: rùa đại dương (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Nest on": làm tổ trên (bãi biển).
    • Sea turtles nest on sandy beaches during the night. (Rùa biển làm tổ trên các bãi biển cát vào ban đêm.)
  • "Migrate to": di cư đến.
    • Sea turtles migrate to warmer waters in winter. (Rùa biển di cư đến vùng nước ấm hơn vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slow as a sea turtle": chậm như rùa biển (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự chậm chạp).
    • He drives as slow as a sea turtle in traffic. (Anh ấy lái xe chậm như rùa biển trong dòng xe cộ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sea turtle
A sea turtle swims gracefully through the clear blue ocean.